乳癌

rǔ ái nhũ nham

Hán Việt: nhũ nham · Pinyin: rǔ ái

Tổng quan

ung thư vú

Cấu tạo: (nhũ) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ung thư vú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。乳房發生的病變,多由乳管或乳腺引發。症狀為可觸摸硬塊、乳頭凹陷或有異樣分泌物、腫大的腋下淋巴腺、乳房皮膚有橘皮樣變化,紅腫或潰爛等。治療方式有手術治療、放射性治療、荷爾蒙療法及化學治療等。

Eng

  • CC-CEDICT breast cancer
  • Cihui breast cancer