乳白

rǔ bái nhũ bạch

Hán Việt: nhũ bạch · Pinyin: rǔ bái

Tổng quan

trắng sữa | màu kem

Cấu tạo: (nhũ) + (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trắng sữa | màu kem

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 與牛乳顏色相近的白色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象乳汁一样的白色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象乳汁一样的白色。

Eng

  • CC-CEDICT milky white|cream color
  • Cihui milky white; cream color

ja

  • JMdict milky white|lactescent