乳白劑 nhũ bạch tề Hán Việt: nhũ bạch tề Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 白 (bạch) + 劑 (tề)Hán Việtnhũ bạch tềCấu tạo乳 + 白 + 劑 · nhũ + bạch + tề nghĩa thành phần: nhũ + bạch + tề Nghĩa EngCihui opalizer