乳石
nhũ thạch
Hán Việt: nhũ thạch · Pinyin: rǔ shí
Tổng quan
nhũ thạch
Nghĩa
Việt
- Cihui nhũ thạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指石钟乳; 古代有服乳石法,乳谓石钟乳,石谓白石英﹑紫石英﹑赤石脂之类。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指石钟乳。 2.古代有服乳石法,乳谓石钟乳,石谓白石英﹑紫石英﹑赤石脂之类。