乳石

rǔ shínhũ thạch

Hán Việt: nhũ thạch · Pinyin: rǔ shí

Tổng quan

nhũ thạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指石钟乳。 2.古代有服乳石法,乳谓石钟乳,石谓白石英﹑紫石英﹑赤石脂之类。

Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhũ đá
  • VietPhrases nhũ thạch
  • Tần suất từ nhũ thạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指石钟乳。 2.古代有服乳石法,乳谓石钟乳,石谓白石英﹑紫石英﹑赤石脂之类。
  • Kaggle Zh-Vi galalith

Eng

  • Tần suất từ galalith

Từ liên quan

Gần nghĩa

乳业 · 乳交 · 乳人 · 乳傭 · 乳儿 · 乳光 · 乳剂 · 乳化