乳穴 rǔ xué · nhũ huyệt Hán Việt: nhũ huyệt · Pinyin: rǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 穴 (huyệt)Pinyinrǔ xuéHán Việtnhũ huyệtCấu tạo乳 + 穴 · nhũ + huyệt nghĩa thành phần: nhũ + huyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石钟乳洞。Tân Hoa Tự Điển 1.石钟乳洞。