乳突 rǔ tū · nhũ đột Hán Việt: nhũ đột · Pinyin: rǔ tū Tổng quan xương chũm Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 突 (đột)Pinyinrǔ tūHán Việtnhũ độtCấu tạo乳 + 突 · nhũ + đột nghĩa thành phần: nhũ + đột Nghĩa ViệtCihui xương chũmEngCC-CEDICT mastoid processCihui mastoid process