乳竇 rǔ dòu · nhũ đậu Hán Việt: nhũ đậu · Pinyin: rǔ dòu Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 竇 (đậu)Pinyinrǔ dòuHán Việtnhũ đậuCấu tạo乳 + 竇 · nhũ + đậu nghĩa thành phần: nhũ + đậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石钟乳洞; 泉眼。Tân Hoa Tự Điển 1.石钟乳洞。 2.泉眼。