乳筩 rǔ tóng · nhũ đồng Hán Việt: nhũ đồng · Pinyin: rǔ tóng Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 筩 (đồng)Pinyinrǔ tóngHán Việtnhũ đồngCấu tạo乳 + 筩 · nhũ + đồng nghĩa thành phần: nhũ + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种口径略小于底径的盛奶的皮制筒状小桶。Tân Hoa Tự Điển 1.一种口径略小于底径的盛奶的皮制筒状小桶。