乳節 rǔ jié · nhũ tiết Hán Việt: nhũ tiết · Pinyin: rǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 節 (tiết)Pinyinrǔ jiéHán Việtnhũ tiếtCấu tạo乳 + 節 · nhũ + tiết nghĩa thành phần: nhũ + tiết