乳粥 rǔ zhōu · nhũ chúc Hán Việt: nhũ chúc · Pinyin: rǔ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 粥 (chúc)Pinyinrǔ zhōuHán Việtnhũ chúcCấu tạo乳 + 粥 · nhũ + chúc nghĩa thành phần: nhũ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即乳糜。Tân Hoa Tự Điển 1.即乳糜。EngCihui 乳粥 ǔzhōu v.o. feed rice gruel (to a baby)