乳糜學 nhũ mi học Hán Việt: nhũ mi học Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 糜 (mi) + 學 (học)Hán Việtnhũ mi họcCấu tạo乳 + 糜 + 學 · nhũ + mi + học nghĩa thành phần: nhũ + mi + học Nghĩa EngCihui chylology