乳罩

rǔ zhào nhũ tráo

Hán Việt: nhũ tráo · Pinyin: rǔ zhào

Tổng quan

áo ngực

Cấu tạo: (nhũ) + (tráo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo ngực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女貼身的胸衣。也稱為「奶罩」、「胸罩」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妇女保护乳房使不下垂的用品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女保护乳房使不下垂的用品。

Eng

  • CC-CEDICT bra
  • Cihui bra