乳聲乳氣

rǔ shēng rǔ qì nhũ thanh nhũ khí

Hán Việt: nhũ thanh nhũ khí · Pinyin: rǔ shēng rǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (thanh) + (nhũ) + (khí)