乳腐

rǔ fǔ nhũ hủ

Hán Việt: nhũ hủ · Pinyin: rǔ fǔ

Tổng quan

đậu phụ lên men

Cấu tạo: (nhũ) + (hủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đậu phụ lên men

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豆腐乳。也稱為「腐乳」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乳制食品名。也称乳饼。制法见明李时珍《本草纲目.兽一.乳腐》; 即豆腐乳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乳制食品名。也称乳饼。制法见明李时珍《本草纲目.兽一.乳腐》。 2.即豆腐乳。

Eng

  • CC-CEDICT fermented soybean curd
  • Cihui fermented soybean curd