乳腺
nhũ tuyến
Hán Việt: nhũ tuyến · Pinyin: rǔ xiàn
Tổng quan
tuyến vú ạch trong vú, làm ra sữa. nhũ tuyến nhũ tuyến ☆Hạch trong vú, làm ra sữa.
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyến vú ạch trong vú, làm ra sữa. nhũ tuyến nhũ tuyến ☆Hạch trong vú, làm ra sữa.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 哺乳動物乳房內的腺體。雌性的乳腺發達,於哺乳期,可分泌乳汁。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人和哺乳动物乳房里的腺体。发育成熟的女子和雌性哺乳动物的乳腺发达,能分泌乳汁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人和哺乳动物乳房里的腺体。发育成熟的女子和雌性哺乳动物的乳腺发达,能分泌乳汁。
Eng
- CC-CEDICT mammary gland
- Cihui mammary gland
ja
- JMdict mammary gland