乳腺學 nhũ tuyến học Hán Việt: nhũ tuyến học Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 腺 (tuyến) + 學 (học)Hán Việtnhũ tuyến họcCấu tạo乳 + 腺 + 學 · nhũ + tuyến + học nghĩa thành phần: nhũ + tuyến + học Nghĩa EngCihui mastology