乳膏 rǔ gāo · nhũ cao Hán Việt: nhũ cao · Pinyin: rǔ gāo Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 膏 (cao)Pinyinrǔ gāoHán Việtnhũ caoCấu tạo乳 + 膏 · nhũ + cao nghĩa thành phần: nhũ + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钟乳石上流出的很稠的水溶液; 指烹茶所泛起的乳白色泡沫。Tân Hoa Tự Điển 1.钟乳石上流出的很稠的水溶液。 2.指烹茶所泛起的乳白色泡沫。