乳舍 rǔ shě · nhũ xá Hán Việt: nhũ xá · Pinyin: rǔ shě Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 舍 (xá)Pinyinrǔ shěHán Việtnhũ xáCấu tạo乳 + 舍 · nhũ + xá nghĩa thành phần: nhũ + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 产房。Tân Hoa Tự Điển 1.产房。