乳花

rǔ huā nhũ hoa

Hán Việt: nhũ hoa · Pinyin: rǔ huā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即石花; 烹茶时所起的乳白色泡沫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即石花。 2.烹茶时所起的乳白色泡沫。