乳茶 rǔ chá · nhũ trà Hán Việt: nhũ trà · Pinyin: rǔ chá Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 茶 (trà)Pinyinrǔ cháHán Việtnhũ tràCấu tạo乳 + 茶 · nhũ + trà nghĩa thành phần: nhũ + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奶茶。Tân Hoa Tự Điển 1.奶茶。