乳萼 rǔ è · nhũ ngạc Hán Việt: nhũ ngạc · Pinyin: rǔ è Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 萼 (ngạc)Pinyinrǔ èHán Việtnhũ ngạcCấu tạo乳 + 萼 · nhũ + ngạc nghĩa thành phần: nhũ + ngạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初生的花萼。Tân Hoa Tự Điển 1.初生的花萼。