乳虎 rǔ hǔ · nhũ hổ Hán Việt: nhũ hổ · Pinyin: rǔ hǔ Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 虎 (hổ)Pinyinrǔ hǔHán Việtnhũ hổCấu tạo乳 + 虎 · nhũ + hổ nghĩa thành phần: nhũ + hổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 育子的母虎; 初生的小虎。Tân Hoa Tự Điển 1.育子的母虎。 2.初生的小虎。