乳蛋白 nhũ đản bạch Hán Việt: nhũ đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtnhũ đản bạchCấu tạo乳 + 蛋 + 白 · nhũ + đản + bạch nghĩa thành phần: nhũ + đản + bạch Nghĩa EngCihui lactoprotein