乳蛋糕 nhũ đản cao Hán Việt: nhũ đản cao Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 蛋 (đản) + 糕 (cao)Hán Việtnhũ đản caoCấu tạo乳 + 蛋 + 糕 · nhũ + đản + cao nghĩa thành phần: nhũ + đản + cao Nghĩa EngCihui 乳蛋糕 ǔdàngāo n. custard M:²kuài