乳貼 rǔ tiē · nhũ thiếp Hán Việt: nhũ thiếp · Pinyin: rǔ tiē Tổng quan miếng dán ngực Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 貼 (thiếp)Pinyinrǔ tiēHán Việtnhũ thiếpCấu tạo乳 + 貼 · nhũ + thiếp nghĩa thành phần: nhũ + thiếp Nghĩa ViệtCihui miếng dán ngựcEngCC-CEDICT pastiesCihui pasties