乳跽

rǔ jì nhũ kị

Hán Việt: nhũ kị · Pinyin: rǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 跽乳,谓小羊跪食母乳。旧时多用以比喻孝道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.跽乳,谓小羊跪食母乳。旧时多用以比喻孝道。