乳酸

rǔ suān nhũ toan

Hán Việt: nhũ toan · Pinyin: rǔ suān

Tổng quan

axit lactic hất sữa chua. nhũ toan nhũ toan ☆Chất sữa chua.

Cấu tạo: (nhũ) + (toan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui axit lactic hất sữa chua. nhũ toan nhũ toan ☆Chất sữa chua.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為無色透明或淡黃色的液體,由糖類、澱粉等發酵而成,有酸味。常應用於食品、紡織、醫藥等方面。

Eng

  • CC-CEDICT lactic acid
  • Cihui lactic acid

ja

  • JMdict lactic acid