乳酸鹽
nhũ toan diêm
Hán Việt: nhũ toan diêm
Tổng quan
(hoá học) lactat, tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) lactat, tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa
Hán Việt: nhũ toan diêm
(hoá học) lactat, tiết ra sữa; chảy sữa; sinh sữa