乳雉 rǔ zhì · nhũ trĩ Hán Việt: nhũ trĩ · Pinyin: rǔ zhì Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 雉 (trĩ)Pinyinrǔ zhìHán Việtnhũ trĩCấu tạo乳 + 雉 · nhũ + trĩ nghĩa thành phần: nhũ + trĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幼小的野鸡。Tân Hoa Tự Điển 1.幼小的野鸡。