乳雛 rǔ chú · nhũ sồ Hán Việt: nhũ sồ · Pinyin: rǔ chú Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 雛 (sồ)Pinyinrǔ chúHán Việtnhũ sồCấu tạo乳 + 雛 · nhũ + sồ nghĩa thành phần: nhũ + sồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哺育幼雏; 幼禽。如乳燕﹑乳莺等◇亦用以比喻年轻﹑阅历少的人。Tân Hoa Tự Điển 1.哺育幼雏。 2.幼禽。如乳燕﹑乳莺等◇亦用以比喻年轻﹑阅历少的人。