乳雛 rǔ chú · nhũ sồ Hán Việt: nhũ sồ · Pinyin: rǔ chú Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 雛 (sồ)Pinyinrǔ chúHán Việtnhũ sồCấu tạo乳 + 雛 · nhũ + sồ nghĩa thành phần: nhũ + sồ