乳養

rǔ yǎng nhũ dưỡng

Hán Việt: nhũ dưỡng · Pinyin: rǔ yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哺育。