乳駒 rǔ jū · nhũ câu Hán Việt: nhũ câu · Pinyin: rǔ jū Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 駒 (câu)Pinyinrǔ jūHán Việtnhũ câuCấu tạo乳 + 駒 · nhũ + câu nghĩa thành phần: nhũ + câu