乷童

shā tóng

Pinyin: shā tóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.幼童。 2.指童仆。

Cấu tạo: 乷 + 童 (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.幼童。 2.指童仆。

Từ liên quan

Gần nghĩa

童乩 · 童仆 · 童侍 · 童便 · 童僕 · 童儿 · 童军 · 童受