乾乾兒 kiền kiền nhi Hán Việt: kiền kiền nhi Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 乾 (kiền) + 兒 (nhi)Hán Việtkiền kiền nhiCấu tạo乾 + 乾 + 兒 · kiền + kiền + nhi nghĩa thành phần: kiền + kiền + nhi Nghĩa EngCihui 乾乾兒 āngānr r.f. <coll.> dry