乾乾翼翼 gàn gàn yì yì · kiền kiền dực dực Hán Việt: kiền kiền dực dực · Pinyin: gàn gàn yì yì Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 乾 (kiền) + 翼 (dực) + 翼 (dực)Pinyingàn gàn yì yìHán Việtkiền kiền dực dựcCấu tạo乾 + 乾 + 翼 + 翼 · kiền + kiền + dực + dực nghĩa thành phần: kiền + kiền + dực + dực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指勤勉敬慎。