乾元

kiền nguyên

Hán Việt: kiền nguyên

Tổng quan

hỉ trời. kiền nguyên kiền nguyên ☆Chỉ trời.

Cấu tạo: (kiền) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ trời. kiền nguyên kiền nguyên ☆Chỉ trời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.乾卦為天德的象徵,「元」又為乾德之始。故以「乾元」代表天德的基始,是萬物孳生的力量來源。《易經.乾卦.彖辭》:「大哉乾元,萬物資始,乃統天雲行雨施,品物流形。」 2.唐肅宗年號(西元758~759)。

Eng

  • Cihui 乾元 qiányuán n. beginning of creation

ja

  • JMdict Kengen era (1302.11.21-1303.8.5)