乾印 gān yìn · kiền ấn Hán Việt: kiền ấn · Pinyin: gān yìn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 印 (ấn)Pinyingān yìnHán Việtkiền ấnCấu tạo乾 + 印 · kiền + ấn nghĩa thành phần: kiền + ấn