干命

kiền mệnh

Hán Việt: kiền mệnh

Tổng quan

ệnh trời. Mệnh vua. kiền mệnh kiền mệnh ☆Lệnh trời. Mệnh vua.

Cấu tạo: (kiền) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ệnh trời. Mệnh vua. kiền mệnh kiền mệnh ☆Lệnh trời. Mệnh vua.