乾命

kiền mệnh

Hán Việt: kiền mệnh

Tổng quan

Lệnh trời. Mệnh vua

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹天命。

Cấu tạo: 干 (kiền) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mệnh trời

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季 · 乾宅