乾和 gàn hé · kiền hòa Hán Việt: kiền hòa · Pinyin: gàn hé Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 和 (hòa)Pinyingàn héHán Việtkiền hòaCấu tạo乾 + 和 · kiền + hòa nghĩa thành phần: kiền + hòa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不加水的酒。MOE · 教育部重編國語辭典 五代十國之一,南漢中宗的年號(西元943~958)。