干咽 kiền yết Hán Việt: kiền yết Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 咽 (yết)Hán Việtkiền yếtCấu tạo干 + 咽 · kiền + yết nghĩa thành phần: kiền + yết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 情緒極度激動,以致哽咽無法發出聲音。《紅樓夢》第一○一回:「鳳姐聽了,氣的乾咽。」