乾嚥 gàn yàn · kiền yết Hán Việt: kiền yết · Pinyin: gàn yàn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 嚥 (yết)Pinyingàn yànHán Việtkiền yếtCấu tạo乾 + 嚥 · kiền + yết nghĩa thành phần: kiền + yết Nghĩa EngCihui 乾咽 gānyè v. sob without tears