乾塢 gān wù · kiền ổ Hán Việt: kiền ổ · Pinyin: gān wù Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 塢 (ổ)Pinyingān wùHán Việtkiền ổCấu tạo乾 + 塢 · kiền + ổ nghĩa thành phần: kiền + ổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 為一重方形船渠的鋼筋水泥結構。塢底低於海平面,船隻藉一活動塢門進出,塢裡設有抽水室及起重、電力等設備,可做為修船之用。EngCihui 乾塢 ānwù n. dry dock