乾子

gàn zikiền tử

Hán Việt: kiền tử · Pinyin: gàn zi

Tổng quan

Con nuôi (tự nhiên mà làm con). Cũng như Can nhi (con nuôi), Can nương (mẹ nuôi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.树干。

Cấu tạo: 乾 (kiền) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con nuôi
  • Tần suất từ Con nuôi (tự nhiên mà làm con). Cũng như Can nhi (con nuôi), Can nương (mẹ nuôi)

Từ liên quan

Gần nghĩa

乾元 · 乾冷 · 乾縣 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾季 · 乾宅