乾巴

gān bā kiền ba

Hán Việt: kiền ba · Pinyin: gān bā

Tổng quan

khô cứng: khô/khô khan/đơn điệu

Cấu tạo: (kiền) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. khô cứng; khô。失去水分而收縮或變硬。 棗兒都曬乾巴了。 táo phơi khô rồi. 2. khô (da dẻ)。缺少脂肪,皮膚乾燥。 人老了,皮膚就變得乾巴了。 người già, da dẻ khô hết. 3. khô khan; đơn điệu (ngôn ngữ văn chương)。(語言文字)枯燥,不生動。 說話得乾巴乏味。 nói chuyện đơn điệu nhạt nhẽo.
  • Cihui khô cứng: khô/khô khan/đơn điệu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.失去水分而乾涸。如:「池塘裡的爛泥經過連日的曝晒,全都乾巴了。」 2.皮膚因缺少油脂而顯得乾燥。如:「冬天的時候,皮膚應該擦些乳液,否則會乾巴得難受。」

Eng

  • Cihui 乾巴 ānba s.v. <coll.> 1. dry; arid 2. dried up; shriveled 3. dried out; dry and tasteless 4. dull; uninteresting; boring 5. thin; skinny