乾式 gàn shì · kiền thức Hán Việt: kiền thức · Pinyin: gàn shì Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 式 (thức)Pinyingàn shìHán Việtkiền thứcCấu tạo乾 + 式 · kiền + thức nghĩa thành phần: kiền + thức Nghĩa jaJMdict dry (method)|dry-type|without using water