干晷 kiền quỹ Hán Việt: kiền quỹ Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 晷 (quỹ)Hán Việtkiền quỹCấu tạo干 + 晷 · kiền + quỹ nghĩa thành phần: kiền + quỹ