乾李 gān lǐ · kiền lí Hán Việt: kiền lí · Pinyin: gān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 李 (lí)Pinyingān lǐHán Việtkiền líCấu tạo乾 + 李 · kiền + lí nghĩa thành phần: kiền + lí