乾燥劑 kiền táo tề Hán Việt: kiền táo tề Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 燥 (táo) + 劑 (tề)Hán Việtkiền táo tềCấu tạo乾 + 燥 + 劑 · kiền + táo + tề nghĩa thành phần: kiền + táo + tề Nghĩa EngCihui desiccatant