乾片

gàn piàn kiền phiến

Hán Việt: kiền phiến · Pinyin: gàn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攝影時用玻璃製成的底片。也稱為「乾板」。

Eng

  • Cihui 乾片 ānpiàn n. photographic plate